judgement in personam

judgement in personam

A judge issues a judgement in personam against the defendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản án đối nhân: "judgement in personam" một bản án được tuyên chống lại một cá nhân (hoặc pháp nhân) để buộc họ phải bồi thường thiệt hại bằng tiền. Đây một thuật ngữ pháp , phân biệt với "judgment in rem" (bản án đối vật), vốn nhắm vào tài sản cụ thể thay vì con người.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một bản án đối nhân chống lại bị đơn vi phạm hợp đồng.)
  • (Một bản án đối nhân yêu cầu cá nhân phải trả tiền bồi thường trực tiếp, chứ không phải giao nộp tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain a judgement in personam": đạt được một bản án đối nhân.

    • The plaintiff successfully obtained a judgement in personam against the company. (Nguyên đơn đã thành công trong việc đạt được một bản án đối nhân chống lại công ty.)
  • "enforce a judgement in personam": thi hành một bản án đối nhân.

    • Enforcing a judgement in personam may involve seizing the debtor's assets. (Thi hành một bản án đối nhân có thể liên quan đến việc tịch thu tài sản của con nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment in rem (danh từ): bản án đối vật (tuyên án liên quan đến tài sản cụ thể).

    • A judgment in rem determines the status of property, not personal liability. (Một bản án đối vật xác định tình trạng của tài sản, chứ không phải trách nhiệm cá nhân.)
  • In personam (tính từ/trạng từ): mang tính đối nhân (liên quan đến quyền hoặc nghĩa vụ của một người cụ thể).

    • This is an in personam action, not an in rem action. (Đây một vụ kiện đối nhân, không phải vụ kiện đối vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal judgment: bản án cá nhân (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Judgment against a person: bản án chống lại một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "in personam jurisdiction": thẩm quyền xét xử đối nhân (quyền của tòa án đối với một cá nhân cụ thể).
    • The court must have in personam jurisdiction over the defendant to issue a binding judgement. (Tòa án phải thẩm quyền xét xử đối nhân đối với bị đơn để ban hành bản án hiệu lực.)